[niē zào]
niết tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凭空捏造píng kōng niē zào
bằng không niết tạo
bịa đặt không có căn cứ; vu khống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.