[xiā]
hạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瞎说xiā shuō
hạt thuyết
nói nhảm; xác nhận điều gì đó mà không hiểu biết đúng đắn hoặc không có cơ sở thực tế; không biết mình đang nói gì
瞎眼xiā yǎn
hạt nhãn
bị mù
瞎诌xiā zhōu
hạt sưu
Nói bừa, bịa đặt
瞎抓xiā zhuā
hạt trảo
Làm việc không có kế hoạch, không có phương pháp
瞎子xiā zǐ
hạt tử
người mù
瞎弄xiā nòng
hạt lộng
nghịch ngợm; làm loạn
瞎忙xiā máng
hạt mang
bận rộn vô ích; làm việc không có kết quả
瞎拼xiā pīn
hạt bính
mua sắm như một thú vui
瞎掰xiā bāi
hạt bẻ
nói nhảm; chơi đùa
瞎搞xiā gǎo
hạt cảo
làm bừa; bày trò; làm gì đó không có kế hoạch
瞎晃xiā huàng
hạt hoàng
đi lang thang; làm loạn
瞎混xiā hùn
hạt hỗn
sống qua ngày; sống không mục đích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.