汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
虚妄 (xū wàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
虚妄
【虛妄】
[xū wàng]
hư vọng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
bịa đặt
Ví dụ
虚妄之说
xū wàng zhī shuō
Lời nói viển vông
Từ ghép
0 từ chứa “虚妄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
捏造
杜撰
瞎编
胡编
臆造
虚构
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
没有事实根据的
~之说
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
虚
xū
hư
trống rỗng, không có gì bên trong; không thật, giả dối, không có cơ sở; yếu ớt, thiếu sức lực hoặc tự tin
妄
wàng
vọng
Hoang đường, không có căn cứ, sai sự thật; Hành động hoặc nói năng thiếu suy nghĩ, bừa bãi; Xấc xược, kiêu ngạo, không đúng mực