[qīng lài]
thanh lãi
指黑眼珠:睐:看):深受读者青睐
zhǐ hēi yǎn zhū : lài : kàn ): shēn shòu dú zhě qīng lài
Chỉ con ngươi đen: Lại: nhìn): Được độc giả ưa chuộng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.