[zhēn chéng]
chân thành
真诚的心意
zhēn chéng de xīn yì
Tấm lòng chân thành
真诚的帮助
zhēn chéng de bāng zhù
Sự giúp đỡ chân thành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.