[zhēn]
chân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真谛zhēn dì
chân đế
ý nghĩa thật sự; bản chất thật sự
真个zhēn gè
chân cá
thật sự; thực sự; quả thật
真实zhēn shí
chân thực
thật; chân thật
真率zhēn lǜ
chân thành; chân thật; thẳng thắn
真挚zhēn zhì
chân chí
chân thành; sự chân thành
真珠zhēn zhū
chân châu
Ngọc trai
真主zhēn zhǔ
chân chủ
Allah
真丝zhēn sī
chân tơ
lụa; lụa nguyên chất
真书zhēn shū
chân thư
chữ Khải
真事zhēn shì
chân sự
thực tế; tính xác thực; điều có thật
真亮zhēn liàng
chân lượng
rõ ràng
真传zhēn chuán
chân truyền
truyền thống chân chính; giáo lý hoặc kỹ thuật được truyền lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.