[zhēn gé]
chân cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真格的zhēn gé de
Thật
动真格dòng zhēn gé
động chân cách
thực sự nghiêm túc về việc gì; không nương tay; quyết tâm làm đến cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.