[zhēn shí]
chân thực
真实情况
zhēn shí qíng kuàng
tình hình thực tế
真实的感情
zhēn shí de gǎn qíng
tình cảm chân thật
真实性zhēn shí xìng
chân thực tính
tính xác thực; tính chân thật; tính chính xác
真实感zhēn shí gǎn
chân thực cảm
cảm giác chân thực; cảm giác thực tế; như ở ngoài đời