[zhēn gé de]
动真格的(指认真行动)
dòng zhēn gé de ( zhǐ rèn zhēn xíng dòng )
làm thật (chỉ hành động nghiêm túc)
真格的,你到底去不去?你别再装着玩儿啦,说真格的吧!
zhēn gé de , nǐ dào dǐ qù bu qù ? nǐ bié zài zhuāng zhe wán ér lā , shuō zhēn gé de ba !
thật đấy, rốt cuộc cậu có đi không? Đừng giả vờ chơi nữa, nói thật đi!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.