[zhēn qiè]
chân thiết
看不真切
kàn bù zhēn qiè
nhìn không rõ
听得真切
tīng dé zhēn qiè
nghe rõ ràng
情意真切
qíng yì zhēn qiè
tình ý chân thành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.