[xǔ xǔ]
hủ hủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栩栩如生xǔ xǔ rú shēng
hủ hủ như sinh
sống động như thật; như thật; thực tế
栩栩生辉xǔ xǔ shēng huī
hủ hủ sinh huy
rực rỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.