[shēng dòng]
sinh động
生动活泼.生动的语言
shēng dòng huó pō . shēng dòng de yǔ yán
Sống động, hoạt bát. Ngôn ngữ sống động
侧生动物cè shēng dòng wù
trắc sinh động vật
động vật cận sinh
野生动物yě shēng dòng wù
dã sinh động vật
động vật hoang dã
原生动物yuán shēng dòng wù
nguyên sinh động vật
động vật nguyên sinh
后生动物hòu shēng dòng wù
hậu sinh động vật
động vật đa bào; giới động vật