[kàn zhòng]
khán trúng
看得中 看不中 你看中哪个就买哪个
kàn dé zhōng kàn bù zhōng nǐ kàn zhòng nǎ gè jiù mǎi nǎ gè
Ưng ý, không ưng ý, anh thích cái nào thì mua cái đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.