[ài hào]
ái hiếu
爱好体育
ài hào tǐ yù
Thích thể thao
他对打太极拳很爱好
tā duì dǎ tài jí quán hěn ài hào
Anh ấy rất thích đánh Thái Cực Quyền
他的爱好很广泛
tā de ài hào hěn guǎng fàn
Sở thích của anh ấy rất phong phú
你有什么爱好?
nǐ yǒu shén me ài hào ?
Bạn có sở thích gì?