[xǐ ài]
hỷ ái
喜爱游泳
xǐ ài yóu yǒng
Thích bơi lội
这小孩儿惹人喜爱
zhè xiǎo hái ér rě rén xǐ ài
Đứa bé này trông đáng yêu
最喜爱zuì xǐ ài
tối hỷ ái
yêu thích nhất
逗人喜爱dòu rén xǐ ài
đậu nhân hỷ ái
đáng yêu