[xiāng guān]
tương quan
休戚相关
xiū qī xiāng guān
Cùng hưởng vinh quang, cùng chịu họa nạn
体育事业和人民健康密切相关
tǐ yù shì yè hé rén mín jiàn kāng mì qiè xiāng guān
Sự nghiệp thể thao và sức khỏe nhân dân có quan hệ mật thiết
相关性xiāng guān xìng
tương quan tính
sự tương quan
正相关zhèng xiāng guān
chính
tương quan thuận
负相关fù xiāng guān
phụ tương quan
tương quan âm
休戚相关xiū qī xiāng guān
hưu thích tương quan
cùng chia sẻ lợi ích; có quan hệ mật thiết; cùng chung cảnh ngộ
痛痒相关tòng yǎng xiāng guān
thống dưỡng tương quan
Nỗi khổ của nhau liên quan; ví von quan hệ cực kỳ thân thiết;
息息相关xī xī xiāng guān
tức tức tương quan
gắn bó mật thiết; quan hệ mật thiết
密切相关mì qiè xiāng guān
mật thiết tương quan
mật thiết liên quan