[qiān chě]
khiên xả
别把他牵扯进去 这两件事牵扯不到一块儿
bié bǎ tā qiān chě jìn qù zhè liǎng jiàn shì qiān chě bú dào yí kuài ér
Đừng lôi anh ta vào. Hai chuyện này không liên quan gì đến nhau.
牵扯不清qiān chě bù qīng
khiên xả bất thanh
không rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với