[jiāo guān]
giao quan
性命交关
xìng mìng jiāo guān
Tính mạng nguy cấp
公园里人交关
gōng yuán lǐ rén jiāo guān
Công viên đông người
上海今年冬天交关冷
shàng hǎi jīn nián dōng tiān jiāo guān lěng
Mùa đông năm nay ở Thượng Hải lạnh khủng khiếp
性命交关xìng mìng jiāo guān
tính mệnh giao quan
Quan trọng đến tính mạng; cực kỳ quan trọng, cấp bách
外交关系wài jiāo guān xì
ngoại giao quan hệ
quan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại