[zhí lì]
trực lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
直立人zhí lì rén
trực lập nhân
Homo erectus
直立茎zhí lì jīng
trực lập hành
Thân cây mọc thẳng đứng