[bì lì]
bích lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
家徒壁立jiā tú bì lì
gia đồ bích lập
Nhà trống trơn.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.