[méng guó]
minh quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同盟国tóng méng guó
đồng minh quốc
quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.