[méng shì]
minh thệ
盟个誓 对天盟誓。也说明誓
méng gè shì duì tiān méng shì 。 yě shuō míng shì
Thề nguyền, thề với trời. Cũng nói thề
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.