[méng xiōng]
minh huynh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盟兄弟méng xiōng dì
minh huynh đệ
anh em kết nghĩa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.