[yú]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盂县yú xiàn
vu huyện
huyện Yu ở Yangquan, Sơn Tây
盂兰盆yú lán pén
vu lan bồn
xem 盂蘭盆會|盂兰盆会[Yu2 lan2 pen2 hui4]
盂兰盆会yú lán pén huì
vu lan bồn hội
Lễ Vu Lan
盂方水方yú fāng shuǐ fāng
vu phương thuỷ phương
Chậu vuông thì nước trong đó cũng sẽ vuông.
水盂shuǐ yú
thuỷ vu
bình nước hoặc ly
瓶盂píng yú
bình vu
lọ; bình; bình hoa
痰盂tán yú
đàm vu
cái ống nhổ
肾盂shèn yú
thận vu
bể thận
钵盂bō yú
bát vu
bát khất thực
痰盂儿tán yú ér
đàm vu nhi
biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]
痰盂式tán yú shì
đàm vu thức
có hình dạng ống nhổ
肾盂炎shèn yú yán
thận vu viêm
viêm bể thận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.