[pén]
bồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盆浴pén yù
bồn dục
bồn tắm
盆栽pén zāi
bồn tài
trồng trong chậu; cây trồng trong chậu
盆友pén yǒu
bồn hữu
bạn
盆子pén zǐ
bồn tử
cái chậu
盆花pén huā
bồn hoa
hoa trồng chậu
盆钵pén bō
bồn bát
thuật ngữ chung cho đồ gốm
盆地pén dì
bồn địa
lòng chảo; chỗ trũng
盆景pén jǐng
bồn cảnh
cây cảnh; phong cảnh trong chậu
盆腔pén qiāng
bồn khoang
khoang chậu; ống sinh
盆塘pén táng
bồn đường
Bể tắm
盆汤pén tāng
bồn thang
Phần trong nhà tắm có bồn tắm (khác với "hồ tắm")
盆满钵满pén mǎn bō mǎn
bồn mãn bát mãn
Kiếm được nhiều tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.