[shèn yú]
thận vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肾盂炎shèn yú yán
thận vu viêm
viêm bể thận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.