[yú lán pén]
vu lan bồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盂兰盆会yú lán pén huì
vu lan bồn hội
Lễ Vu Lan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.