[tán yú]
đàm vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痰盂儿tán yú ér
đàm vu nhi
biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]
痰盂式tán yú shì
đàm vu thức
có hình dạng ống nhổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.