[bǎi]
bách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百胜bǎi shèng
bách thắng
BaiSheng, tên công ty phổ biến của Trung Quốc; PakSing, tên công ty phổ biến ở Hồng Kông
百威bǎi wēi
bách uy
Budweiser
百科bǎi kē
bách khoa
phổ quát; mang tính bách khoa; viết tắt của 百科全書|百科全书[bai3 ke1 quan2 shu1]
百般bǎi bān
bách ban
trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
百货bǎi huò
bách hoá
hàng hóa tổng hợp
百万bǎi wàn
bách vạn
một triệu
百世bǎi shì
bách thế
Nhiều thế hệ
百物bǎi wù
bách vật
vạn vật
百色bǎi sè
bách sắc
thành phố cấp địa khu Bách Sắc ở Quảng Tây; phát âm cũ [Bo2 se4]
百业bǎi yè
bách nghiệp
Các ngành nghề
百位bǎi wèi
bách vị
hàng trăm trong hệ thập phân
百搭bǎi dā
bách đáp
Trong trò chơi bài có thể tùy ý thay thế cho bất kỳ lá bài nào; có thể tùy ý kết hợp với người hoặc sự vật khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.