[bǎi]
bách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八佰伴bā bǎi bàn
bát bách bạn
Tập đoàn bán lẻ Yaohan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.