[bǎi shèng]
bách thắng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百胜餐饮bǎi shèng cān yǐn
bách thắng xan ẩm
Tricon Global Restaurants
百战百胜bǎi zhàn bǎi shèng
bách chiến bách thắng
giành chiến thắng trong mọi trận đánh; luôn luôn chiến thắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.