[bó]
bá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伯伯bó bo
anh của cha; bác
伯父bó fù
bá phụ
anh của cha; cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi hơn; Lượng từ: 個|个[ge4]
伯公bó gōng
bá công
Ông bác (bên nội); chú bác (chồng)
伯婆bó pó
bá bà
Bà bác (bên nội); bà bác (chồng)
伯祖bó zǔ
bá tổ
Ông bác (của cha)
伯劳bó láo
bá lao
chim bách thanh
伯杰bó jié
bá kiệt
Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
伯母bó mǔ
bá mẫu
vợ của anh trai của cha; thím
伯爵bó jué
bá tước
bá tước; tước vị bá tước
伯莎bó shā
bá sa
Bertha
伯都bó dōu
bá đô
hổ
伯颜bó yán
bá nhan
Bayan; Bayan của Baarin, tướng Mông Cổ triều Nguyên dưới quyền Hốt Tất Liệt, chiến thắng Nam Tống 1235-1239; Bayan của Merkid, tướng và chính trị gia triều Nguyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.