[dēng jì]
đăng ký
户口登记
hù kǒu dēng jì
Đăng ký hộ khẩu
登记图书
dēng jì tú shū
Đăng ký sách
来客请到传达室登个记
lái kè qǐng dào chuán dá shì dēng gè jì
Khách đến xin mời đến phòng bảo vệ ghi tên
登记名dēng jì míng
đăng ký danh
đăng ký tên; tên tài khoản
登记吨dēng jì dūn
đăng ký đốn
Đăng ký tấn (đơn vị đo dung tích tàu thủy)
登记员dēng jì yuán
đăng ký viên
cán bộ đăng ký
登记表dēng jì biǎo
đăng ký biểu
phiếu đăng ký
登记用户dēng jì yòng hù
đăng ký dụng hộ
người dùng đã đăng ký
选民登记xuǎn mín dēng jì
tuyển dân đăng ký
đăng ký cử tri