[qiān dào]
thiêm đáo
一簿。签愆鵮騫搴磏褰荨钤前
yì bó 。 qiān qiān qiān qiān qiān lián qiān qián qián qián
Một cuốn sổ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.