[guà hào]
quải hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挂号信guà hào xìn
quải hiệu tín
thư bảo đảm
挂号证guà hào zhèng
quải hiệu chứng
thẻ đăng ký
电报挂号diàn bào guà hào
điện báo quải hiệu
Số được ấn định sau khi đăng ký với cục điện báo địa phương, dùng để thay thế địa chỉ và tên của đơn vị đăng ký
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.