[yì]
dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疫情yì qíng
dịch tình
tình hình dịch bệnh
疫区yì qū
dịch khu
khu vực dịch bệnh
疫病yì bìng
dịch bệnh
bệnh dịch; bệnh tàn phá
疫苗yì miáo
dịch miêu
vắc-xin
鸟疫niǎo yì
điểu dịch
bệnh nhiễm khuẩn từ chim
免疫miǎn yì
miễn dịch
miễn dịch
时疫shí yì
thời dịch
Bệnh truyền nhiễm theo mùa; dịch bệnh
畜疫chù yì
súc dịch
Bệnh truyền nhiễm ở gia súc.
病疫bìng yì
bệnh dịch
Bệnh truyền nhiễm lưu hành; dịch bệnh;
防疫fáng yì
phòng dịch
phòng ngừa dịch bệnh
兽疫shòu yì
thú dịch
bệnh dịch ở động vật
检疫jiǎn yì
kiểm dịch
kiểm dịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.