[wēn]
ôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘟病wēn bìng
ôn bệnh
Tên gọi chung của các bệnh cấp tính có sốt trong Đông y, như ôn dịch mùa xuân, mùa hè, cuối hè
瘟神wēn shén
ôn thần
ác thần biểu tượng dịch bệnh
瘟疫wēn yì
ôn dịch
bệnh dịch; ôn dịch
猪瘟zhū wēn
trư ôn
dịch tả lợn
猫瘟māo wēn
miêu ôn
bệnh giảm bạch cầu ở mèo; bệnh care ở mèo
鸡瘟jī wēn
kê ôn
Các bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gà.
暑瘟shǔ wēn
thử ôn
bệnh nhiệt đới; bệnh mùa hè
遭瘟zāo wēn
tao ôn
chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!
五瘟wǔ wēn
ngũ ôn
năm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh
驱瘟qū wēn
khu ôn
xua đuổi dịch bệnh
犬瘟热quǎn wēn rè
khuyển ôn nhiệt
bệnh care ở chó
五瘟神wǔ wēn shén
ngũ ôn thần
năm con quỷ chính trong văn hóa dân gian tượng trưng cho dịch bệnh; xem bốn kỵ sĩ khải huyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.