汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疫病 (yì bìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疫病
[yì bìng]
dịch bệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bệnh dịch
2
bệnh tàn phá
Ví dụ
疫病流行
yì bìng liú xíng
Dịch bệnh lan tràn.
Từ ghép
0 từ chứa “疫病”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
瘟疫
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
流行性的传染病
~流行
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疫
yì
dịch
Bệnh truyền nhiễm lây lan rộng, gây tử vong cao; Tình trạng bệnh tật lây lan, bùng phát; Bệnh truyền nhiễm ở động vật
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt