[miǎn yì]
miễn dịch
免疫力
miǎn yì lì
Miễn dịch
终生免疫
zhōng shēng miǎn yì
Miễn dịch suốt đời
免疫力miǎn yì lì
miễn dịch lực
khả năng miễn dịch
免疫学miǎn yì xué
miễn dịch học
miễn dịch học
免疫法miǎn yì fǎ
miễn dịch pháp
tiêm chủng; chủng ngừa
免疫反应miǎn yì fǎn yìng
miễn dịch phản ứng
phản ứng miễn dịch
免疫应答miǎn yì yìng dá
miễn dịch ứng đáp
phản ứng miễn dịch
免疫系统miǎn yì xì tǒng
miễn dịch hệ thống
hệ thống miễn dịch
气雾免疫qì wù miǎn yì
khí vụ miễn dịch
miễn dịch khí dung
主动免疫zhǔ dòng miǎn yì
chủ
miễn dịch chủ động
群体免疫qún tǐ miǎn yì
quần thể miễn dịch
miễn dịch cộng đồng
自动免疫zì dòng miǎn yì
tự động miễn dịch
miễn dịch chủ động
被动免疫bèi dòng miǎn yì
bị động miễn dịch
miễn dịch thụ động
预防免疫yù fáng miǎn yì
dự phòng miễn dịch
tiêm chủng dự phòng