[yì miáo]
dịch miêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流感疫苗liú gǎn yì miáo
lưu cảm dịch miêu
vắc xin cúm
登革疫苗dēng gé yì miáo
đăng cách dịch miêu
vắc xin sốt xuất huyết