[gē]
ngật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疙疤gē bā
ngật ba
Vảy (phương ngữ)
疙疸gē dǎn
ngật đản
xem 疙瘩[ge1da5]
疙瘩gē da
ngật đáp
sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt
疙瘩汤gē da tāng
ngật đáp thang
canh bột vón cục
疙疙瘩瘩gē ge dā dā
ngật ngật đáp đáp
Không bằng phẳng; không thuận lợi
面疙瘩miàn gē da
miến ngật đáp
bánh bao bột
老疙瘩lǎo gē da
lão ngật đáp
Con trai út hoặc con gái út
风疙瘩fēng gē da
phong ngật đáp
Mày đay; bệnh mề đay
这疙瘩zhè gē da
giá ngật đáp
xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5]
鸡皮疙瘩jī pí gē da
kê bì ngật đáp
nổi da gà; nổi gai ốc
榆木疙瘩yú mù gē da
du mộc ngật đáp
Người cứng đầu, khó bảo; người chậm hiểu
宝贝疙瘩bǎo bèi gē da
bảo bối ngật đáp
cục cưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.