[hóu]
hầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘊子hóu zǐ
hầu tử
mụn cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.