汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疙疤 (gē bā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疙疤
[gē bā]
ngật ba
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Vảy (phương ngữ)
Ví dụ
疮疙疤
chuāng gē bā
Sẹo ghẻ.
Từ ghép
0 từ chứa “疙疤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉痂
疮~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疙
gē
ngật
Khối u nhỏ, cục nổi trên bề mặt; mụn; Vật vón cục, kết lại thành cục; Không bằng phẳng, gồ ghề
疤
bā
ba
Vết sẹo trên da do vết thương lành lại; Vảy mài, vảy đóng trên vết thương đang lành; Hình thành sẹo hoặc vảy