[gē ge dā dā]
ngật ngật đáp đáp
路上净是石头子儿,疙疙瘩瘩的,不好走
lù shang jìng shì shí tóu zi ér , gē ge dā dā de , bù hǎo zǒu
Đường toàn đá dăm lổm chởm, đi khó khăn.
这事情疙疙瘩瘩的,办得很不顺手。也说疙里疙瘩
zhè shì qíng gē ge dā dā de , bàn dé hěn bú shùn shǒu 。 yě shuō gē lǐ gē da
Việc này rắc rối, làm không xuôi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.