[tián]
điềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甜品tián pǐn
điềm phẩm
món tráng miệng
甜润tián rùn
điềm nhuận
ngọt ngào và êm dịu; trong lành và ẩm
甜水tián shuǐ
điềm thuỷ
Nước có vị ngọt (không đắng)
甜食tián shí
điềm thực
món tráng miệng; món ngọt
甜味tián wèi
điềm vị
vị ngọt
甜头tián tóu
điềm đầu
mùi vị ngọt ngào; lợi ích
甜点tián diǎn
điềm điểm
món tráng miệng
甜瓜tián guā
điềm qua
dưa lưới
甜睡tián shuì
điềm thuỵ
ngủ say
甜稚tián zhì
điềm trĩ
ngọt ngào và ngây thơ
甜筒tián tǒng
điềm đồng
ốc quế
甜美tián měi
điềm mỹ
ngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.