[tián měi]
điềm mỹ
这种苹果多汁而甜美
zhè zhǒng píng guǒ duō zhī ér tián měi
Loại táo này nhiều nước và ngọt
音色甜美
yīn sè tián měi
Âm sắc ngọt ngào
甜美的生活
tián měi de shēng huó
Cuộc sống ngọt ngào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.