汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
甜水 (tián shuǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
甜水
[tián shuǐ]
điềm thuỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nước có vị ngọt (không đắng)
Ví dụ
甜水井
tián shuǐ jǐng
Giếng nước ngọt
Từ ghép
0 từ chứa “甜水”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指味道不苦的水
~井
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
甜
tián
điềm
Có vị ngọt, dễ chịu khi ăn hoặc uống; Ngọt ngào, dễ nghe, dễ chịu (thường dùng cho lời nói, âm thanh); Vui vẻ, hạnh phúc, dễ chịu (thường dùng cho cảm giác, cuộc sống)
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước