[tián wèi]
điềm vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甜味剂tián wèi jì
điềm vị tễ
chất tạo ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.