[wěi huān]
ổi hoan
庸俗拘束(多见于早期白话)
yōng sú jū shù ( duō jiàn yú zǎo qī bái huà )
Tầm thường, gò bó (thường thấy trong văn nói đầu thời kỳ Bạch thoại)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.