[wěi]
ổi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
猥亵wěi xiè
ổi tiết
tục tĩu; không đứng đắn; xâm hại tình dục
猥獕wěi cuī
ổi toả
thô tục; đáng khinh; hèn hạ
猥琐wěi suǒ
ổi toả
khốn khổ; thô tục
猥劣wěi liè
ổi liệt
hèn hạ
猥词wěi cí
ổi từ
lời lẽ thô tục
猥辞wěi cí
ổi từ
lời lẽ thô tục; lời lẽ dâm đãng
猥獾wěi huān
ổi hoan
xấu xí
淫猥yín wěi
dâm ổi
tục tĩu; không đứng đắn
贪猥无厌tān wěi wú yàn
tham ổi vô yếm
tham lam vô độ; tham lam và không bao giờ thỏa mãn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.